影子
HSK 5danh từ

影子 nghĩa là bóng, hình bóng

Pinyin
yǐng zi
Tiếng Anh
shadowtrace; sign; vague impressionreflection

影子 (phiên âm pinyin: yǐng zi) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "bóng, hình bóng". 影子 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 那件事我连点儿影子也记不得了。 (việc đó tôi chẳng có chút ấn tượng nào cả.)

Câu ví dụ

那件事我连点儿影子也记不得了。

việc đó tôi chẳng có chút ấn tượng nào cả.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

影子 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

影子 có nghĩa là "bóng, hình bóng", thuộc loại danh từ.

影子 đọc như thế nào?

影子 phiên âm pinyin là "yǐng zi".

影子 thuộc HSK mấy?

影子 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 影子 như thế nào?

Ví dụ: 那件事我连点儿影子也记不得了。 — nghĩa là "việc đó tôi chẳng có chút ấn tượng nào cả.".

Gặp lại 影子 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng