彻底徹底 (phồn thể)
HSK 5tính từ vị ngữ
彻底 nghĩa là triệt để, hoàn toàn
- Pinyin
- chè dǐ
- Tiếng Anh
- thorough(going)to be able to see the bottom of; to get to the bottom of
彻底 (phiên âm pinyin: chè dǐ) là tính từ vị ngữ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "triệt để, hoàn toàn". Dạng phồn thể viết là 徹底. 彻底 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 彻底改变旧作风。 (triệt để thay đổi các lề lối cũ.)
Câu ví dụ
彻底改变旧作风。
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
彻底 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
彻底 có nghĩa là "triệt để, hoàn toàn", thuộc loại tính từ vị ngữ.
彻底 đọc như thế nào?
彻底 phiên âm pinyin là "chè dǐ".
彻底 thuộc HSK mấy?
彻底 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 彻底 như thế nào?
Ví dụ: 彻底改变旧作风。 — nghĩa là "triệt để thay đổi các lề lối cũ.".
Gặp lại 彻底 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng