月底
月底 (phiên âm pinyin: yuè dǐ) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Cuối tháng". Ví dụ: 请在月底前提交你的报告。 (Xin hãy nộp báo cáo của bạn trước cuối tháng.)
Giải nghĩa
Khoảng thời gian cuối của một tháng.
Câu ví dụ
请在月底前提交你的报告。
Cách dùng chi tiết
月底 là một từ chỉ thời gian, dùng để chỉ khoảng thời gian cuối của một tháng, thường là từ ngày 21 trở đi. Nó thường được dùng để đặt ra thời hạn cho một công việc hoặc sự kiện. Ví dụ, '月底交作业' (nộp bài tập cuối tháng).
Phân tích từng chữ
Từ trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
月底 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
月底 có nghĩa là "Cuối tháng", thuộc loại danh từ. Khoảng thời gian cuối của một tháng.
月底 đọc như thế nào?
月底 phiên âm pinyin là "yuè dǐ".
Đặt câu với 月底 như thế nào?
Ví dụ: 请在月底前提交你的报告。 — nghĩa là "Xin hãy nộp báo cáo của bạn trước cuối tháng.".
Gặp lại 月底 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng