贯彻貫徹 (phồn thể)
HSK 6động từ

贯彻 nghĩa là quán triệt, thông suốt

Pinyin
guàn chè
Tiếng Anh
to carry out; to implementto get to the bottom (of sth.)

贯彻 (phiên âm pinyin: guàn chè) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "quán triệt, thông suốt". Dạng phồn thể viết là 貫徹. 贯彻 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 贯彻增产节约的方针。 (quán triệt phương châm tăng gia sản xuất và tiết kiệm.)

Câu ví dụ

贯彻增产节约的方针。

quán triệt phương châm tăng gia sản xuất và tiết kiệm.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

贯彻 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

贯彻 có nghĩa là "quán triệt, thông suốt", thuộc loại động từ.

贯彻 đọc như thế nào?

贯彻 phiên âm pinyin là "guàn chè".

贯彻 thuộc HSK mấy?

贯彻 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 贯彻 như thế nào?

Ví dụ: 贯彻增产节约的方针。 — nghĩa là "quán triệt phương châm tăng gia sản xuất và tiết kiệm.".

Gặp lại 贯彻 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng