待遇
HSK 5danh từ

待遇 nghĩa là đãi ngộ

Pinyin
dài yù
Tiếng Anh
salary; remuneration; pay; wagestreatment; conditions; reception

待遇 (phiên âm pinyin: dài yù) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "đãi ngộ". 待遇 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 周到的待遇 (đối đãi chu đáo.)

Câu ví dụ

周到的待遇

đối đãi chu đáo.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

待遇 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

待遇 có nghĩa là "đãi ngộ", thuộc loại danh từ.

待遇 đọc như thế nào?

待遇 phiên âm pinyin là "dài yù".

待遇 thuộc HSK mấy?

待遇 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 待遇 như thế nào?

Ví dụ: 周到的待遇 — nghĩa là "đối đãi chu đáo.".

Gặp lại 待遇 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng