招待
HSK 5động từ, danh từ

招待 nghĩa là chiêu đãi

Pinyin
zhāo dài
Tiếng Anh
to receive (guests); to welcome; to entertainreception

招待 (phiên âm pinyin: zhāo dài) là động từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "chiêu đãi". 招待 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 记者招待会。 (buổi họp báo; tiệc chiêu đãi các nhà báo)

Câu ví dụ

记者招待会。

buổi họp báo; tiệc chiêu đãi các nhà báo

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

招待 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

招待 có nghĩa là "chiêu đãi", thuộc loại động từ, danh từ.

招待 đọc như thế nào?

招待 phiên âm pinyin là "zhāo dài".

招待 thuộc HSK mấy?

招待 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 招待 như thế nào?

Ví dụ: 记者招待会。 — nghĩa là "buổi họp báo; tiệc chiêu đãi các nhà báo".

Gặp lại 招待 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng