期待
HSK 5động từcảm xúc

期待 nghĩa là kỳ vọng, mong đợi

Pinyin
qī dài
Tiếng Anh
to expect; to await; to look forward to

期待 (phiên âm pinyin: qī dài) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "kỳ vọng, mong đợi". 期待 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 我非常期待这次旅行能给我带来快乐。 (Tôi rất mong đợi chuyến đi này sẽ mang lại niềm vui cho tôi.)

Giải nghĩa

Mong chờ, hy vọng vào một điều tốt đẹp sẽ xảy ra trong tương lai.

Câu ví dụ

我非常期待这次旅行能给我带来快乐。

Tôi rất mong đợi chuyến đi này sẽ mang lại niềm vui cho tôi.

Cách dùng chi tiết

期待 là một động từ thể hiện sự mong chờ, hy vọng vào một điều gì đó tốt đẹp sẽ xảy ra trong tương lai. Nó mang ý nghĩa tích cực và có sự dự cảm tốt đẹp. Cụm từ thường dùng là '期待已久' (mong chờ đã lâu) hoặc '充满期待' (tràn đầy kỳ vọng). Nó khác với '希望' (xīwàng) ở chỗ '期待' thường có sự chuẩn bị tâm lý và cảm giác chắc chắn hơn về điều mình mong đợi.

Phân tích từng chữ

Từ trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

期待 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

期待 có nghĩa là "kỳ vọng, mong đợi", thuộc loại động từ. Mong chờ, hy vọng vào một điều tốt đẹp sẽ xảy ra trong tương lai.

期待 đọc như thế nào?

期待 phiên âm pinyin là "qī dài".

期待 thuộc HSK mấy?

期待 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 期待 như thế nào?

Ví dụ: 我非常期待这次旅行能给我带来快乐。 — nghĩa là "Tôi rất mong đợi chuyến đi này sẽ mang lại niềm vui cho tôi.".

Gặp lại 期待 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng