接待
接待 (phiên âm pinyin: jiē dài) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "tiếp đãi". 接待 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 接待来宾。 (tiếp đãi khách; tiếp khách.)
Câu ví dụ
接待来宾。
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
接待 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
接待 có nghĩa là "tiếp đãi", thuộc loại động từ.
接待 đọc như thế nào?
接待 phiên âm pinyin là "jiē dài".
接待 thuộc HSK mấy?
接待 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 接待 như thế nào?
Ví dụ: 接待来宾。 — nghĩa là "tiếp đãi khách; tiếp khách.".
Gặp lại 接待 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng