亏待虧待 (phồn thể)
亏待 (phiên âm pinyin: kūi dài) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "xử tệ, đối đãi kém". Dạng phồn thể viết là 虧待. 亏待 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 你放心吧,我定不会亏待他。 (bạn yên tâm, tôi không xử tệ với anh ấy đâu.)
Câu ví dụ
你放心吧,我定不会亏待他。
Phân tích từng chữ
亏—
待—
Câu hỏi thường gặp
亏待 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
亏待 có nghĩa là "xử tệ, đối đãi kém", thuộc loại động từ.
亏待 đọc như thế nào?
亏待 phiên âm pinyin là "kūi dài".
亏待 thuộc HSK mấy?
亏待 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 亏待 như thế nào?
Ví dụ: 你放心吧,我定不会亏待他。 — nghĩa là "bạn yên tâm, tôi không xử tệ với anh ấy đâu.".
Gặp lại 亏待 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng