款待
HSK 6động từ

款待 nghĩa là khoản đãi, chiêu đãi

Pinyin
kuǎn dài
Tiếng Anh
to treat cordially; to entertain; to be hospitable to

款待 (phiên âm pinyin: kuǎn dài) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "khoản đãi, chiêu đãi". 款待 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 款待客人。 (khoản đãi khách.)

Câu ví dụ

款待客人。

khoản đãi khách.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

款待 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

款待 có nghĩa là "khoản đãi, chiêu đãi", thuộc loại động từ.

款待 đọc như thế nào?

款待 phiên âm pinyin là "kuǎn dài".

款待 thuộc HSK mấy?

款待 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 款待 như thế nào?

Ví dụ: 款待客人。 — nghĩa là "khoản đãi khách.".

Gặp lại 款待 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng