看待
HSK 6động từ, danh từ

看待 nghĩa là đối đãi,tiếp đãi

Pinyin
kàn dài
Tiếng Anh
to look upon; to regard; to treat; treatment

看待 (phiên âm pinyin: kàn dài) là động từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "đối đãi,tiếp đãi". 看待 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 把他当亲兄弟看待。 (đối đãi với anh ấy như anh em ruột.)

Câu ví dụ

把他当亲兄弟看待。

đối đãi với anh ấy như anh em ruột.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

看待 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

看待 có nghĩa là "đối đãi,tiếp đãi", thuộc loại động từ, danh từ.

看待 đọc như thế nào?

看待 phiên âm pinyin là "kàn dài".

看待 thuộc HSK mấy?

看待 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 看待 như thế nào?

Ví dụ: 把他当亲兄弟看待。 — nghĩa là "đối đãi với anh ấy như anh em ruột.".

Gặp lại 看待 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng