微笑
HSK 5danh từ

微笑 nghĩa là cười mỉm

Pinyin
wēi xiào
Tiếng Anh
smile

微笑 (phiên âm pinyin: wēi xiào) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "cười mỉm". 微笑 thuộc danh sách từ vựng HSK 5.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

微笑 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

微笑 có nghĩa là "cười mỉm", thuộc loại danh từ.

微笑 đọc như thế nào?

微笑 phiên âm pinyin là "wēi xiào".

微笑 thuộc HSK mấy?

微笑 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Gặp lại 微笑 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng