开玩笑開玩笑 (phồn thể)
HSK 4cụm động-tân

开玩笑 nghĩa là nói đùa

Pinyin
kāi wán xiào
Tiếng Anh
to joke; to make fun of; to jest

开玩笑 (phiên âm pinyin: kāi wán xiào) là cụm động-tân trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "nói đùa". Dạng phồn thể viết là 開玩笑. 开玩笑 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 这事关系许多人的安全,可 不 是 开玩笑的事情。 (việc này liên quan đến sự an toàn của rất nhiều người, thật)

Câu ví dụ

这事关系许多人的安全,可 不 是 开玩笑的事情。

việc này liên quan đến sự an toàn của rất nhiều người, thật

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

开玩笑 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

开玩笑 có nghĩa là "nói đùa", thuộc loại cụm động-tân.

开玩笑 đọc như thế nào?

开玩笑 phiên âm pinyin là "kāi wán xiào".

开玩笑 thuộc HSK mấy?

开玩笑 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.

Đặt câu với 开玩笑 như thế nào?

Ví dụ: 这事关系许多人的安全,可 不 是 开玩笑的事情。 — nghĩa là "việc này liên quan đến sự an toàn của rất nhiều người, thật".

Gặp lại 开玩笑 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng