微观微觀 (phồn thể)
微观 (phiên âm pinyin: wēi guān) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "vi mô". Dạng phồn thể viết là 微觀. 微观 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 微观考察 (khảo sát vi mô)
Câu ví dụ
微观考察
Phân tích từng chữ
微—
观—
Câu hỏi thường gặp
微观 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
微观 có nghĩa là "vi mô".
微观 đọc như thế nào?
微观 phiên âm pinyin là "wēi guān".
微观 thuộc HSK mấy?
微观 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 微观 như thế nào?
Ví dụ: 微观考察 — nghĩa là "khảo sát vi mô".
Gặp lại 微观 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng