微风
微风 (phiên âm pinyin: wēifēng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Gió nhẹ". Ví dụ: 今天下午有微风,非常舒服。 (Chiều nay có gió nhẹ, rất dễ chịu.)
Giải nghĩa
Gió thổi nhẹ nhàng, mang lại cảm giác dễ chịu.
Câu ví dụ
今天下午有微风,非常舒服。
Cách dùng chi tiết
微风 là một danh từ chỉ gió thổi nhẹ nhàng, mang lại cảm giác dễ chịu. Nó thường được dùng để miêu tả thời tiết hoặc không khí trong lành. Bạn có thể kết hợp với các từ như 吹 (chuī - thổi) để tạo thành cụm '微风吹过' (gió nhẹ thổi qua). Hãy nhớ rằng微风 mang sắc thái tích cực, trái ngược với gió lớn.
Phân tích từng chữ
微—
风fēngGióTừ đồng nghĩa
和风
Từ trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
微风 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
微风 có nghĩa là "Gió nhẹ", thuộc loại danh từ. Gió thổi nhẹ nhàng, mang lại cảm giác dễ chịu.
微风 đọc như thế nào?
微风 phiên âm pinyin là "wēifēng".
Đặt câu với 微风 như thế nào?
Ví dụ: 今天下午有微风,非常舒服。 — nghĩa là "Chiều nay có gió nhẹ, rất dễ chịu.".
Gặp lại 微风 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng