嘲笑
HSK 6động từ, danh từ

嘲笑 nghĩa là nhạo báng

Pinyin
cháo xiào
Tiếng Anh
to jeer at; to deride; to ridicule; to laugh atmockery; derision; raillery

嘲笑 (phiên âm pinyin: cháo xiào) là động từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "nhạo báng". 嘲笑 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

嘲笑 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

嘲笑 có nghĩa là "nhạo báng", thuộc loại động từ, danh từ.

嘲笑 đọc như thế nào?

嘲笑 phiên âm pinyin là "cháo xiào".

嘲笑 thuộc HSK mấy?

嘲笑 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Gặp lại 嘲笑 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng