微波炉 (phiên âm pinyin: wēibōlú) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Lò vi sóng". Ví dụ: 我每天早上都会用微波炉加热牛奶。 (Mỗi sáng tôi đều dùng lò vi sóng để hâm nóng sữa.)
Giải nghĩa
Thiết bị dùng sóng vi ba để làm nóng thức ăn.
Câu ví dụ
我每天早上都会用微波炉加热牛奶。
Cách dùng chi tiết
微波炉 là một thiết bị gia dụng quen thuộc dùng để làm nóng thức ăn nhanh chóng bằng sóng vi ba. Người bản ngữ thường dùng nó để hâm nóng đồ ăn thừa hoặc làm chín một số món ăn đơn giản. Cụm từ phổ biến là '用微波炉加热' (dùng lò vi sóng để làm nóng). Nó khác với lò nướng ở chỗ lò vi sóng dùng sóng điện từ để làm nóng từ bên trong, còn lò nướng dùng nhiệt để làm chín từ bên ngoài.
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
微波炉 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
微波炉 đọc như thế nào?
Đặt câu với 微波炉 như thế nào?
Gặp lại 微波炉 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng