笑话笑話 (phồn thể)
HSK 4danh từ, động từ

笑话 nghĩa là chuyện cười

Pinyin
xiào huà
Tiếng Anh
joke; jestto laugh at; to mock

笑话 (phiên âm pinyin: xiào huà) là danh từ, động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "chuyện cười". Dạng phồn thể viết là 笑話. 笑话 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 我不懂上海话,初到上海时净闹笑话。 (tôi không hiểu tiếng Thượng Hải, nên khi đến Thượng Hải toàn làm trò cười cho thiên hạ.)

Câu ví dụ

我不懂上海话,初到上海时净闹笑话。

tôi không hiểu tiếng Thượng Hải, nên khi đến Thượng Hải toàn làm trò cười cho thiên hạ.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

笑话 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

笑话 có nghĩa là "chuyện cười", thuộc loại danh từ, động từ.

笑话 đọc như thế nào?

笑话 phiên âm pinyin là "xiào huà".

笑话 thuộc HSK mấy?

笑话 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.

Đặt câu với 笑话 như thế nào?

Ví dụ: 我不懂上海话,初到上海时净闹笑话。 — nghĩa là "tôi không hiểu tiếng Thượng Hải, nên khi đến Thượng Hải toàn làm trò cười cho thiên hạ.".

Gặp lại 笑话 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng