笑
HSK 2động từ
笑 nghĩa là cười
- Pinyin
- xiào
- Hán-Việt
- tiếu
- Tiếng Anh
- to laugh at; to make fun of; to ridiculeto smile; to laugh
笑 (phiên âm pinyin: xiào) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "cười". Âm Hán-Việt của 笑 là "tiếu". 笑 thuộc danh sách từ vựng HSK 2. Ví dụ: 笑 容。 (dáng vui vẻ)
Câu ví dụ
笑 容。
Câu hỏi thường gặp
笑 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
笑 có nghĩa là "cười", thuộc loại động từ.
笑 đọc như thế nào?
笑 phiên âm pinyin là "xiào", âm Hán-Việt là "tiếu".
笑 thuộc HSK mấy?
笑 nằm trong danh sách từ vựng HSK 2. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 2.
Đặt câu với 笑 như thế nào?
Ví dụ: 笑 容。 — nghĩa là "dáng vui vẻ".
Gặp lại 笑 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng