忌讳忌諱 (phồn thể)
忌讳 nghĩa là kiêng kỵ
- Pinyin
- jì hùi
- Tiếng Anh
- avoid as a tabooavoid as harmful; abstain fromtaboovinegar
忌讳 (phiên âm pinyin: jì hùi) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "kiêng kỵ". Dạng phồn thể viết là 忌諱. 忌讳 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 在学习上,最忌讳的是有始无终。 (trong học tập, điều kị nhất là có đầu mà không có đuôi.)
Câu ví dụ
在学习上,最忌讳的是有始无终。
Phân tích từng chữ
忌—
讳—
Câu hỏi thường gặp
忌讳 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
忌讳 có nghĩa là "kiêng kỵ".
忌讳 đọc như thế nào?
忌讳 phiên âm pinyin là "jì hùi".
忌讳 thuộc HSK mấy?
忌讳 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 忌讳 như thế nào?
Ví dụ: 在学习上,最忌讳的是有始无终。 — nghĩa là "trong học tập, điều kị nhất là có đầu mà không có đuôi.".
Gặp lại 忌讳 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng