志愿者志願者 (phồn thể)
HSK 5danh từ

志愿者 nghĩa là người tình nguyện viên

Pinyin
zhì yuàn zhě
Tiếng Anh
volunteer

志愿者 (phiên âm pinyin: zhì yuàn zhě) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "người tình nguyện viên". Dạng phồn thể viết là 志願者. 志愿者 thuộc danh sách từ vựng HSK 5.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

志愿者 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

志愿者 có nghĩa là "người tình nguyện viên", thuộc loại danh từ.

志愿者 đọc như thế nào?

志愿者 phiên âm pinyin là "zhì yuàn zhě".

志愿者 thuộc HSK mấy?

志愿者 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Gặp lại 志愿者 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng