愿望願望 (phồn thể)
HSK 5động từ

愿望 nghĩa là nguyện vọng, mong muốn

Pinyin
yuàn wàng
Tiếng Anh
desire; wish; aspiration

愿望 (phiên âm pinyin: yuàn wàng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "nguyện vọng, mong muốn". Dạng phồn thể viết là 願望. 愿望 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 他终于实现了上学的愿望。 (ước muốn được đến trường của em cuối cùng cũng thành hiện thực.)

Câu ví dụ

他终于实现了上学的愿望。

ước muốn được đến trường của em cuối cùng cũng thành hiện thực.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

愿望 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

愿望 có nghĩa là "nguyện vọng, mong muốn", thuộc loại động từ.

愿望 đọc như thế nào?

愿望 phiên âm pinyin là "yuàn wàng".

愿望 thuộc HSK mấy?

愿望 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 愿望 như thế nào?

Ví dụ: 他终于实现了上学的愿望。 — nghĩa là "ước muốn được đến trường của em cuối cùng cũng thành hiện thực.".

Gặp lại 愿望 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng