愿意願意 (phồn thể)
HSK 3trợ động từ, động từ

愿意 nghĩa là mong muốn, sẵn lòng

Pinyin
yuàn yì
Tiếng Anh
to wish; to wantto be willing to; to be ready to

愿意 (phiên âm pinyin: yuàn yì) là trợ động từ, động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "mong muốn, sẵn lòng". Dạng phồn thể viết là 願意. 愿意 thuộc danh sách từ vựng HSK 3. Ví dụ: 送你去学习,你愿意不愿意? (cho anh đi học, anh có bằng lòng không?)

Câu ví dụ

送你去学习,你愿意不愿意?

cho anh đi học, anh có bằng lòng không?

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

愿意 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

愿意 có nghĩa là "mong muốn, sẵn lòng", thuộc loại trợ động từ, động từ.

愿意 đọc như thế nào?

愿意 phiên âm pinyin là "yuàn yì".

愿意 thuộc HSK mấy?

愿意 nằm trong danh sách từ vựng HSK 3. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 3.

Đặt câu với 愿意 như thế nào?

Ví dụ: 送你去学习,你愿意不愿意? — nghĩa là "cho anh đi học, anh có bằng lòng không?".

Gặp lại 愿意 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng