杂志雜誌 (phồn thể)
HSK 4danh từ

杂志 nghĩa là tạp chí

Pinyin
zá zhì
Tiếng Anh
magazineM: 本, 份, 期

杂志 (phiên âm pinyin: zá zhì) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "tạp chí". Dạng phồn thể viết là 雜誌. 杂志 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 报章杂志 (báo chí tạp chí)

Câu ví dụ

报章杂志

báo chí tạp chí

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

杂志 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

杂志 có nghĩa là "tạp chí", thuộc loại danh từ.

杂志 đọc như thế nào?

杂志 phiên âm pinyin là "zá zhì".

杂志 thuộc HSK mấy?

杂志 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.

Đặt câu với 杂志 như thế nào?

Ví dụ: 报章杂志 — nghĩa là "báo chí tạp chí".

Gặp lại 杂志 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng