志气志氣 (phồn thể)
志气 (phiên âm pinyin: zhì qì) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "chí khí". Dạng phồn thể viết là 志氣. 志气 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 志气昂扬 (chí khí hiên ngang)
Câu ví dụ
志气昂扬
Phân tích từng chữ
志—
气—
Câu hỏi thường gặp
志气 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
志气 có nghĩa là "chí khí", thuộc loại danh từ.
志气 đọc như thế nào?
志气 phiên âm pinyin là "zhì qì".
志气 thuộc HSK mấy?
志气 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 志气 như thế nào?
Ví dụ: 志气昂扬 — nghĩa là "chí khí hiên ngang".
Gặp lại 志气 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng