意志
HSK 6danh từ

意志 nghĩa là ý chí

Pinyin
yì zhì
Tiếng Anh
will; determination; volition; willpower

意志 (phiên âm pinyin: yì zhì) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "ý chí". 意志 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 不屈不挠的意志 (ý chí bất khuất.)

Câu ví dụ

不屈不挠的意志

ý chí bất khuất.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

意志 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

意志 có nghĩa là "ý chí", thuộc loại danh từ.

意志 đọc như thế nào?

意志 phiên âm pinyin là "yì zhì".

意志 thuộc HSK mấy?

意志 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 意志 như thế nào?

Ví dụ: 不屈不挠的意志 — nghĩa là "ý chí bất khuất.".

Gặp lại 意志 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng