同志
同志 (phiên âm pinyin: tóng zhì) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "đồng chí". 同志 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 同志,请问您贵姓? (đồng chí, xin hỏi ngài họ gì?)
Câu ví dụ
同志,请问您贵姓?
Phân tích từng chữ
同—
志—
Câu hỏi thường gặp
同志 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
同志 có nghĩa là "đồng chí", thuộc loại danh từ.
同志 đọc như thế nào?
同志 phiên âm pinyin là "tóng zhì".
同志 thuộc HSK mấy?
同志 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 同志 như thế nào?
Ví dụ: 同志,请问您贵姓? — nghĩa là "đồng chí, xin hỏi ngài họ gì?".
Gặp lại 同志 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng