急诊急診 (phồn thể)
HSK 5danh từ

急诊 nghĩa là cấp cứu, khám cấp cứu

Pinyin
jí zhěn
Tiếng Anh
emergency call/treatmentemergency case

急诊 (phiên âm pinyin: jí zhěn) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "cấp cứu, khám cấp cứu". Dạng phồn thể viết là 急診. 急诊 thuộc danh sách từ vựng HSK 5.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

急诊 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

急诊 có nghĩa là "cấp cứu, khám cấp cứu", thuộc loại danh từ.

急诊 đọc như thế nào?

急诊 phiên âm pinyin là "jí zhěn".

急诊 thuộc HSK mấy?

急诊 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Gặp lại 急诊 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng