急功近利
HSK 6cụm từ

急功近利 nghĩa là chỉ vì cái trước mắt

Pinyin
jí gōng jìn lì
Hán-Việt
cấp công cận lợi
Tiếng Anh
eager for quick success and instant benefit

急功近利 (phiên âm pinyin: jí gōng jìn lì) là cụm từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "chỉ vì cái trước mắt". Âm Hán-Việt của 急功近利 là "cấp công cận lợi". 急功近利 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.

Phân tích từng chữ

jìngần

Câu hỏi thường gặp

急功近利 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

急功近利 có nghĩa là "chỉ vì cái trước mắt", thuộc loại cụm từ.

急功近利 đọc như thế nào?

急功近利 phiên âm pinyin là "jí gōng jìn lì", âm Hán-Việt là "cấp công cận lợi".

急功近利 thuộc HSK mấy?

急功近利 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Gặp lại 急功近利 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng