着急著急 (phồn thể)
HSK 3tính từ, tính từ vị ngữ
着急 nghĩa là lo lắng
- Pinyin
- zhāo jí, zháo jí
- Tiếng Anh
- worried, anxiousto worry; to feel anxious
着急 (phiên âm pinyin: zhāo jí, zháo jí) là tính từ, tính từ vị ngữ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "lo lắng". Dạng phồn thể viết là 著急. 着急 thuộc danh sách từ vựng HSK 3. Ví dụ: 别着急,有问题商量着解决。 (đừng lo lắng, có vấn đề gì thì cùng thương lượng giải quyết.)
Câu ví dụ
别着急,有问题商量着解决。
Phân tích từng chữ
着zheđang
急—
Câu hỏi thường gặp
着急 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
着急 có nghĩa là "lo lắng", thuộc loại tính từ, tính từ vị ngữ.
着急 đọc như thế nào?
着急 phiên âm pinyin là "zhāo jí, zháo jí".
着急 thuộc HSK mấy?
着急 nằm trong danh sách từ vựng HSK 3. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 3.
Đặt câu với 着急 như thế nào?
Ví dụ: 别着急,有问题商量着解决。 — nghĩa là "đừng lo lắng, có vấn đề gì thì cùng thương lượng giải quyết.".
Gặp lại 着急 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng