急躁
HSK 6tính từ
急躁 nghĩa là luống cuống, hấp tấp, nôn nóng
- Pinyin
- jí zào
- Tiếng Anh
- irritable; irascibleimpetuous; rash; impatient
急躁 (phiên âm pinyin: jí zào) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "luống cuống, hấp tấp, nôn nóng". 急躁 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 一听说事情弄糟了,他就急躁起来了。 (vừa nghe nói công việc thất bại, anh ấy cuống cả lên.)
Câu ví dụ
一听说事情弄糟了,他就急躁起来了。
Phân tích từng chữ
急—
躁—
Câu hỏi thường gặp
急躁 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
急躁 có nghĩa là "luống cuống, hấp tấp, nôn nóng", thuộc loại tính từ.
急躁 đọc như thế nào?
急躁 phiên âm pinyin là "jí zào".
急躁 thuộc HSK mấy?
急躁 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 急躁 như thế nào?
Ví dụ: 一听说事情弄糟了,他就急躁起来了。 — nghĩa là "vừa nghe nói công việc thất bại, anh ấy cuống cả lên.".
Gặp lại 急躁 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng