焦急

焦急 nghĩa là lo lắng, nôn nóng

Pinyin
jiāo jí
Tiếng Anh
anxious; worried

焦急 (phiên âm pinyin: jiāo jí) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "lo lắng, nôn nóng". 焦急 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 焦急万分。 (muôn phần lo lắng.)

Câu ví dụ

焦急万分。

muôn phần lo lắng.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

焦急 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

焦急 có nghĩa là "lo lắng, nôn nóng".

焦急 đọc như thế nào?

焦急 phiên âm pinyin là "jiāo jí".

焦急 thuộc HSK mấy?

焦急 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 焦急 như thế nào?

Ví dụ: 焦急万分。 — nghĩa là "muôn phần lo lắng.".

Gặp lại 焦急 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng