急剧急劇 (phồn thể)
急剧 (phiên âm pinyin: jí jù) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "cấp tốc, nhanh chóng". Dạng phồn thể viết là 急劇. 急剧 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 气温急剧下降。 (nhiệt độ tụt xuống nhanh chóng.)
Câu ví dụ
气温急剧下降。
Phân tích từng chữ
急—
剧—
Câu hỏi thường gặp
急剧 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
急剧 có nghĩa là "cấp tốc, nhanh chóng", thuộc loại tính từ.
急剧 đọc như thế nào?
急剧 phiên âm pinyin là "jí jù".
急剧 thuộc HSK mấy?
急剧 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 急剧 như thế nào?
Ví dụ: 气温急剧下降。 — nghĩa là "nhiệt độ tụt xuống nhanh chóng.".
Gặp lại 急剧 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng