急忙
HSK 5trạng từ

急忙 nghĩa là vội vàng

Pinyin
jí máng
Tiếng Anh
in haste; hurriedly

急忙 (phiên âm pinyin: jí máng) là trạng từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "vội vàng". 急忙 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 听说厂里有要紧事儿,他急忙穿上衣服跑出门去。 (nghe nói trong nhà máy có chuyện khẩn, anh ấy vội vàng mặc quần áo chạy ra khỏi cửa.)

Câu ví dụ

听说厂里有要紧事儿,他急忙穿上衣服跑出门去。

nghe nói trong nhà máy có chuyện khẩn, anh ấy vội vàng mặc quần áo chạy ra khỏi cửa.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

急忙 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

急忙 có nghĩa là "vội vàng", thuộc loại trạng từ.

急忙 đọc như thế nào?

急忙 phiên âm pinyin là "jí máng".

急忙 thuộc HSK mấy?

急忙 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 急忙 như thế nào?

Ví dụ: 听说厂里有要紧事儿,他急忙穿上衣服跑出门去。 — nghĩa là "nghe nói trong nhà máy có chuyện khẩn, anh ấy vội vàng mặc quần áo chạy ra khỏi cửa.".

Gặp lại 急忙 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng