恭喜
HSK 5động từ, danh từ

恭喜 nghĩa là chúc mừng

Pinyin
gōng xǐ
Tiếng Anh
to congratulatecongratulations

恭喜 (phiên âm pinyin: gōng xǐ) là động từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "chúc mừng". 恭喜 thuộc danh sách từ vựng HSK 5.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

恭喜 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

恭喜 có nghĩa là "chúc mừng", thuộc loại động từ, danh từ.

恭喜 đọc như thế nào?

恭喜 phiên âm pinyin là "gōng xǐ".

恭喜 thuộc HSK mấy?

恭喜 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Gặp lại 恭喜 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng