喜欢喜歡 (phồn thể)

喜欢 nghĩa là thích

Pinyin
xǐ huan
Tiếng Anh
to like; to prefer; to love; to be fond ofto be happy/elated/delighted

喜欢 (phiên âm pinyin: xǐ huan) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "thích". Dạng phồn thể viết là 喜歡. 喜欢 thuộc danh sách từ vựng HSK 1. Ví dụ: 快把试验成功的消息广播一下,叫大家喜喜欢欢。 (phát thanh ngay tin thí nghiệm thành công, để mọi người mừng.)

Giải nghĩa

Diễn tả sự yêu thích, ưa chuộng.

Câu ví dụ

快把试验成功的消息广播一下,叫大家喜喜欢欢。

phát thanh ngay tin thí nghiệm thành công, để mọi người mừng.

Cách dùng chi tiết

喜欢 là một động từ rất phổ biến, dùng để diễn tả sự yêu thích, ưa chuộng một người, một vật, một hoạt động hay một điều gì đó. Nó thường đi kèm với các phó từ chỉ mức độ như 很 (hěn), 非常 (fēicháng), 比较 (bǐjiào). Khi muốn nói thích làm gì, chúng ta dùng 喜欢 + động từ. Ví dụ, tôi thích đọc sách là 我喜欢看书。

Phân tích từng chữ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

喜欢 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

喜欢 có nghĩa là "thích", thuộc loại động từ. Diễn tả sự yêu thích, ưa chuộng.

喜欢 đọc như thế nào?

喜欢 phiên âm pinyin là "xǐ huan".

喜欢 thuộc HSK mấy?

喜欢 nằm trong danh sách từ vựng HSK 1. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 1.

Đặt câu với 喜欢 như thế nào?

Ví dụ: 快把试验成功的消息广播一下,叫大家喜喜欢欢。 — nghĩa là "phát thanh ngay tin thí nghiệm thành công, để mọi người mừng.".

Gặp lại 喜欢 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng