悄悄
HSK 5trạng từ

悄悄 nghĩa là lặng lẽ

Pinyin
qiāo qiāo
Tiếng Anh
quietly; on the quiet; secretly

悄悄 (phiên âm pinyin: qiāo qiāo) là trạng từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "lặng lẽ". 悄悄 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 我生怕惊醒了他,悄悄儿地走了出去。 (tôi sợ anh ấy tỉnh giấc, nhẹ nhàng đi ra ngoài.)

Câu ví dụ

我生怕惊醒了他,悄悄儿地走了出去。

tôi sợ anh ấy tỉnh giấc, nhẹ nhàng đi ra ngoài.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

悄悄 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

悄悄 có nghĩa là "lặng lẽ", thuộc loại trạng từ.

悄悄 đọc như thế nào?

悄悄 phiên âm pinyin là "qiāo qiāo".

悄悄 thuộc HSK mấy?

悄悄 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 悄悄 như thế nào?

Ví dụ: 我生怕惊醒了他,悄悄儿地走了出去。 — nghĩa là "tôi sợ anh ấy tỉnh giấc, nhẹ nhàng đi ra ngoài.".

Gặp lại 悄悄 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng