悠久
悠久 (phiên âm pinyin: yōu jiǔ) là tính từ vị ngữ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "lâu đời". 悠久 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 悠久的文化传统。 (truyền thống văn hoá lâu đời.)
Câu ví dụ
悠久的文化传统。
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
悠久 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
悠久 có nghĩa là "lâu đời", thuộc loại tính từ vị ngữ.
悠久 đọc như thế nào?
悠久 phiên âm pinyin là "yōu jiǔ".
悠久 thuộc HSK mấy?
悠久 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 悠久 như thế nào?
Ví dụ: 悠久的文化传统。 — nghĩa là "truyền thống văn hoá lâu đời.".
Gặp lại 悠久 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng