HSK 3tính từ

nghĩa là dài, lâu

Pinyin
jiǔ
Hán-Việt
cửu
Tiếng Anh
for a long time(of specified duration)

久 (phiên âm pinyin: jiǔ) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "dài, lâu". Âm Hán-Việt của 久 là "cửu". 久 thuộc danh sách từ vựng HSK 3. Ví dụ: 考古队发掘了两个月之久。 (đội khảo cổ đã khai quật đến cả hai tháng rồi.)

Câu ví dụ

考古队发掘了两个月之久。

đội khảo cổ đã khai quật đến cả hai tháng rồi.

Câu hỏi thường gặp

久 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

久 có nghĩa là "dài, lâu", thuộc loại tính từ.

久 đọc như thế nào?

久 phiên âm pinyin là "jiǔ", âm Hán-Việt là "cửu".

久 thuộc HSK mấy?

久 nằm trong danh sách từ vựng HSK 3. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 3.

Đặt câu với 久 như thế nào?

Ví dụ: 考古队发掘了两个月之久。 — nghĩa là "đội khảo cổ đã khai quật đến cả hai tháng rồi.".

Gặp lại 久 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng