持久
持久 (phiên âm pinyin: chí jiǔ) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "kéo dài". 持久 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
持久 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
持久 có nghĩa là "kéo dài".
持久 đọc như thế nào?
持久 phiên âm pinyin là "chí jiǔ".
持久 thuộc HSK mấy?
持久 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Gặp lại 持久 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng