您 (phiên âm pinyin: nín) là đại từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "ông, bà (tôn trọng)". Âm Hán-Việt của 您 là "nhẫm, nĩn". 您 thuộc danh sách từ vựng HSK 2. Ví dụ: 这不就是您的帽子吗? (đây chẳng phải là nón của ngài ư?)
Giải nghĩa
Đại từ chỉ ngôi thứ hai số ít, thể hiện sự kính trọng.
Câu ví dụ
这不就是您的帽子吗?
Lưu 您 cùng câu ví dụ này thành flashcard — Coco nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên.
Học từ này trong CocoCách dùng chi tiết
Đây là đại từ nhân xưng ngôi thứ hai số ít, dùng để thể hiện sự kính trọng với người lớn tuổi hơn hoặc người có địa vị cao hơn. Nó tương đương với 'Ngài', 'Ông', 'Bà' trong tiếng Việt. Khi giao tiếp với giáo viên, cấp trên, hoặc người lớn tuổi, hãy ưu tiên dùng '您' thay vì '你' để thể hiện sự lịch sự.
Câu hỏi thường gặp
您 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
您 đọc như thế nào?
您 thuộc HSK mấy?
Đặt câu với 您 như thế nào?
Gặp lại 您 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng