悲哀
HSK 6tính từ, danh từ

悲哀 nghĩa là bi ai, đau buồn

Pinyin
bēi āi
Tiếng Anh
grieved; sorrowfulsorrow

悲哀 (phiên âm pinyin: bēi āi) là tính từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "bi ai, đau buồn". 悲哀 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 一种幻灭似的悲哀,抓住了他的心灵。 (một nỗi thương tâm nát tan xiết lấy tâm hồn anh.)

Câu ví dụ

一种幻灭似的悲哀,抓住了他的心灵。

một nỗi thương tâm nát tan xiết lấy tâm hồn anh.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

悲哀 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

悲哀 có nghĩa là "bi ai, đau buồn", thuộc loại tính từ, danh từ.

悲哀 đọc như thế nào?

悲哀 phiên âm pinyin là "bēi āi".

悲哀 thuộc HSK mấy?

悲哀 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 悲哀 như thế nào?

Ví dụ: 一种幻灭似的悲哀,抓住了他的心灵。 — nghĩa là "một nỗi thương tâm nát tan xiết lấy tâm hồn anh.".

Gặp lại 悲哀 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng