悲伤
悲伤 (phiên âm pinyin: bēishāng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Bi thương". Ví dụ: 听到这个消息,她忍不住流下了悲伤的眼泪。 (Nghe tin này, cô ấy không kìm được nước mắt buồn thương.)
Giải nghĩa
Nỗi buồn sâu sắc, thường do mất mát hoặc điều đáng tiếc.
Câu ví dụ
听到这个消息,她忍不住流下了悲伤的眼泪。
Cách dùng chi tiết
悲伤 là một từ diễn tả nỗi buồn sâu sắc, thường liên quan đến sự mất mát, chia ly hoặc những điều đáng tiếc xảy ra. Nó mang sắc thái cảm xúc nặng nề hơn "伤心" (buồn). Người bản ngữ thường dùng "悲伤" khi nói về những nỗi buồn lớn, có tính chất bi lụy. Ví dụ, "悲伤的音乐" (nhạc buồn) hay "悲伤的结局" (kết cục bi thương) là những cách dùng thường gặp.
Phân tích từng chữ
悲—
伤—
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
悲伤 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
悲伤 có nghĩa là "Bi thương", thuộc loại danh từ. Nỗi buồn sâu sắc, thường do mất mát hoặc điều đáng tiếc.
悲伤 đọc như thế nào?
悲伤 phiên âm pinyin là "bēishāng".
Đặt câu với 悲伤 như thế nào?
Ví dụ: 听到这个消息,她忍不住流下了悲伤的眼泪。 — nghĩa là "Nghe tin này, cô ấy không kìm được nước mắt buồn thương.".
Gặp lại 悲伤 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng