惩罚懲罰 (phồn thể)
HSK 6động từ, danh từ

惩罚 nghĩa là trừng trị

Pinyin
chéng fá
Tiếng Anh
to punish; to penalizepenalty

惩罚 (phiên âm pinyin: chéng fá) là động từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "trừng trị". Dạng phồn thể viết là 懲罰. 惩罚 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 对于屡教不改的坏分子必须惩罚。 (đối với những phần tử xấu, ngoan cố không chịu sửa đổi, nhất định phải nghiêm khắc trừng trị.)

Câu ví dụ

对于屡教不改的坏分子必须惩罚。

đối với những phần tử xấu, ngoan cố không chịu sửa đổi, nhất định phải nghiêm khắc trừng trị.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

惩罚 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

惩罚 có nghĩa là "trừng trị", thuộc loại động từ, danh từ.

惩罚 đọc như thế nào?

惩罚 phiên âm pinyin là "chéng fá".

惩罚 thuộc HSK mấy?

惩罚 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 惩罚 như thế nào?

Ví dụ: 对于屡教不改的坏分子必须惩罚。 — nghĩa là "đối với những phần tử xấu, ngoan cố không chịu sửa đổi, nhất định phải nghiêm khắc trừng trị.".

Gặp lại 惩罚 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng