惭愧慚愧 (phồn thể)
HSK 5tính từ, động từ

惭愧 nghĩa là xấu hổ

Pinyin
cán kùi
Tiếng Anh
ashamedto be ashamed

惭愧 (phiên âm pinyin: cán kùi) là tính từ, động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "xấu hổ". Dạng phồn thể viết là 慚愧. 惭愧 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 难道你不感到惭愧吗? (chẳng lẽ anh không biết xấu hổ hay sao?)

Câu ví dụ

难道你不感到惭愧吗?

chẳng lẽ anh không biết xấu hổ hay sao?

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

惭愧 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

惭愧 có nghĩa là "xấu hổ", thuộc loại tính từ, động từ.

惭愧 đọc như thế nào?

惭愧 phiên âm pinyin là "cán kùi".

惭愧 thuộc HSK mấy?

惭愧 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 惭愧 như thế nào?

Ví dụ: 难道你不感到惭愧吗? — nghĩa là "chẳng lẽ anh không biết xấu hổ hay sao?".

Gặp lại 惭愧 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng