不愧
不愧 (phiên âm pinyin: bù kùi) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "xứng đáng". 不愧 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 岳飞不愧为一位民族英雄。 (Nhạc Phi xứng đáng là một vị anh hùng dân tộc)
Câu ví dụ
岳飞不愧为一位民族英雄。
Phân tích từng chữ
不bùkhông
愧—
Câu hỏi thường gặp
不愧 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
不愧 có nghĩa là "xứng đáng", thuộc loại động từ.
不愧 đọc như thế nào?
不愧 phiên âm pinyin là "bù kùi".
不愧 thuộc HSK mấy?
不愧 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 不愧 như thế nào?
Ví dụ: 岳飞不愧为一位民族英雄。 — nghĩa là "Nhạc Phi xứng đáng là một vị anh hùng dân tộc".
Gặp lại 不愧 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng