羞愧 (phiên âm pinyin: xiūkuì) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Xấu hổ". Ví dụ: 他因为自己的错误感到非常羞愧。 (Anh ấy cảm thấy vô cùng xấu hổ vì lỗi lầm của mình.)
Giải nghĩa
Cảm giác xấu hổ, hổ thẹn vì lỗi lầm.
Câu ví dụ
他因为自己的错误感到非常羞愧。
Lưu 羞愧 cùng câu ví dụ này thành flashcard — Coco nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên.
Học từ này trong CocoCách dùng chi tiết
羞愧 là một tính từ diễn tả cảm giác xấu hổ, hổ thẹn khi làm điều gì đó sai trái hoặc không đạt được kỳ vọng. Nó thường đi kèm với cảm giác tự trách bản thân. Một cụm từ thường gặp là 感到羞愧 (cảm thấy xấu hổ). Khác với '害羞' (hài tú) là ngại ngùng, rụt rè, '羞愧' mang sắc thái tiêu cực hơn, liên quan đến hành động hoặc lỗi lầm.
Phân tích từng chữ
Từ trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
羞愧 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
羞愧 đọc như thế nào?
Đặt câu với 羞愧 như thế nào?
Gặp lại 羞愧 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng