盼望
HSK 5động từ

盼望 nghĩa là mong mỏi, trông chờ

Pinyin
pàn wàng
Tiếng Anh
to hope for; to long for; to look forward to

盼望 (phiên âm pinyin: pàn wàng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "mong mỏi, trông chờ". 盼望 thuộc danh sách từ vựng HSK 5.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

盼望 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

盼望 có nghĩa là "mong mỏi, trông chờ", thuộc loại động từ.

盼望 đọc như thế nào?

盼望 phiên âm pinyin là "pàn wàng".

盼望 thuộc HSK mấy?

盼望 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Gặp lại 盼望 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng