看望
HSK 5động từ

看望 nghĩa là vấn an, hỏi thăm sức khỏe

Pinyin
kàn wàng
Tiếng Anh
to visit to sb; to see; to pay a call to

看望 (phiên âm pinyin: kàn wàng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "vấn an, hỏi thăm sức khỏe". 看望 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 看望老战友。 (thăm hỏi bạn chiến đấu cũ.)

Câu ví dụ

看望老战友。

thăm hỏi bạn chiến đấu cũ.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

看望 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

看望 có nghĩa là "vấn an, hỏi thăm sức khỏe", thuộc loại động từ.

看望 đọc như thế nào?

看望 phiên âm pinyin là "kàn wàng".

看望 thuộc HSK mấy?

看望 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 看望 như thế nào?

Ví dụ: 看望老战友。 — nghĩa là "thăm hỏi bạn chiến đấu cũ.".

Gặp lại 看望 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng