希望
HSK 2danh từ, động từ

希望 nghĩa là hy vọng

Pinyin
xī wàng
Tiếng Anh
hope; wishto hope; to wish

希望 (phiên âm pinyin: xī wàng) là danh từ, động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "hy vọng". 希望 thuộc danh sách từ vựng HSK 2. Ví dụ: 青少年是我们的未来,是我们的希望。 (thanh thiếu niên là tương lai của chúng ta, là niềm hi vọng của chúng ta.)

Câu ví dụ

青少年是我们的未来,是我们的希望。

thanh thiếu niên là tương lai của chúng ta, là niềm hi vọng của chúng ta.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

希望 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

希望 có nghĩa là "hy vọng", thuộc loại danh từ, động từ.

希望 đọc như thế nào?

希望 phiên âm pinyin là "xī wàng".

希望 thuộc HSK mấy?

希望 nằm trong danh sách từ vựng HSK 2. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 2.

Đặt câu với 希望 như thế nào?

Ví dụ: 青少年是我们的未来,是我们的希望。 — nghĩa là "thanh thiếu niên là tương lai của chúng ta, là niềm hi vọng của chúng ta.".

Gặp lại 希望 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng